中間灰質 trung gian hôi chất Hán Việt: trung gian hôi chất Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 灰 (hôi) + 質 (chất)Hán Việttrung gian hôi chấtCấu tạo中 + 間 + 灰 + 質 · trung + gian + hôi + chất nghĩa thành phần: trung + gian + hôi + chất Nghĩa EngCihui medicinerea