中間等級 trung gian đẳng cấp Hán Việt: trung gian đẳng cấp Tổng quan (sinh vật học) dạng quá độ Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Hán Việttrung gian đẳng cấpCấu tạo中 + 間 + 等 + 級 · trung + gian + đẳng + cấp nghĩa thành phần: trung + gian + đẳng + cấp Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) dạng quá độ