中間結構 trung gian kết cấu Hán Việt: trung gian kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttrung gian kết cấuCấu tạo中 + 間 + 結 + 構 · trung + gian + kết + cấu nghĩa thành phần: trung + gian + kết + cấu Nghĩa EngCihui 中間結構 hōngjiān jiégòu n. <lg.> intermediate structure