中間色區 trung gian sắc khu Hán Việt: trung gian sắc khu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 色 (sắc) + 區 (khu)Hán Việttrung gian sắc khuCấu tạo中 + 間 + 色 + 區 · trung + gian + sắc + khu nghĩa thành phần: trung + gian + sắc + khu Nghĩa EngCihui Midtone