中間行程 trung gian hành trình Hán Việt: trung gian hành trình Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việttrung gian hành trìnhCấu tạo中 + 間 + 行 + 程 · trung + gian + hành + trình nghĩa thành phần: trung + gian + hành + trình Nghĩa EngCihui midstroke