中間計算 trung gian kế toán Hán Việt: trung gian kế toán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việttrung gian kế toánCấu tạo中 + 間 + 計 + 算 · trung + gian + kế + toán nghĩa thành phần: trung + gian + kế + toán Nghĩa EngCihui subtotaling