中間路線

zhōng jiān lù xiàn trung gian lộ tuyến

Hán Việt: trung gian lộ tuyến · Pinyin: zhōng jiān lù xiàn

Tổng quan

đường lối trung dung (trong chính trị)

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (lộ) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường lối trung dung (trong chính trị)

Eng

  • CC-CEDICT middle road (in politics)
  • Cihui middle road (in politics)