中間退火 trung gian thối hỏa Hán Việt: trung gian thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 退 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việttrung gian thối hỏaCấu tạo中 + 間 + 退 + 火 · trung + gian + thối + hỏa nghĩa thành phần: trung + gian + thối + hỏa Nghĩa EngCihui interannealing