中間道路

trung gian đạo lộ

Hán Việt: trung gian đạo lộ

Tổng quan

đứng giữa; ôn hoà, không cực đoan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng giữa; ôn hoà, không cực đoan