中間階層 trung gian giai tằng Hán Việt: trung gian giai tằng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 階 (giai) + 層 (tằng)Hán Việttrung gian giai tằngCấu tạo中 + 間 + 階 + 層 · trung + gian + giai + tằng nghĩa thành phần: trung + gian + giai + tằng Nghĩa EngCihui 中間階層 hōngjiān jiēcéng n. intermediate strata