中青紫紅 zhōng qīng zǐ hóng · trung thanh tử hồng Hán Việt: trung thanh tử hồng · Pinyin: zhōng qīng zǐ hóng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 青 (thanh) + 紫 (tử) + 紅 (hồng)Pinyinzhōng qīng zǐ hóngHán Việttrung thanh tử hồngCấu tạo中 + 青 + 紫 + 紅 · trung + thanh + tử + hồng nghĩa thành phần: trung + thanh + tử + hồng