中飽私囊
trung bão tư nang
Hán Việt: trung bão tư nang · Pinyin: zhōng bǎo sī náng
Tổng quan
nhét đầy túi riêng | nhận hối lộ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhét đầy túi riêng | nhận hối lộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經手公款,以不正當的手段,從中牟利自肥。參見「中飽」條。《歧路燈》第七回:「小人貪利,事本非常,所可恨者,銀兩中飽私囊,不曾濟國家之實用耳。」
Eng
- CC-CEDICT to stuff one's pockets|to take bribes
- Cihui to stuff one's pockets; to take bribes