中飽私囊

zhōng bǎo sī náng trung bão tư nang

Hán Việt: trung bão tư nang · Pinyin: zhōng bǎo sī náng

Tổng quan

nhét đầy túi riêng | nhận hối lộ

Cấu tạo: (trung) + (bão) + (tư) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhét đầy túi riêng | nhận hối lộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中饱:从中得利。指侵吞经手的钱财使自己得利。
  • Tân Hoa Tự Điển 中饱从中得利。指侵吞经手的钱财使自己得利。

Eng

  • CC-CEDICT to stuff one's pockets|to take bribes
  • Cihui to stuff one's pockets; to take bribes