中饋之思 zhōng kuì zhī sī · trung quỹ chi tư Hán Việt: trung quỹ chi tư · Pinyin: zhōng kuì zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 饋 (quỹ) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinzhōng kuì zhī sīHán Việttrung quỹ chi tưCấu tạo中 + 饋 + 之 + 思 · trung + quỹ + chi + tư nghĩa thành phần: trung + quỹ + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中馈:借指妻子。指思念能有个主持家务的妻子。