中饋乏人

zhōng kuì fá rén trung quỹ phạp nhân

Hán Việt: trung quỹ phạp nhân · Pinyin: zhōng kuì fá rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quỹ) + (phạp) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中馈:古时指妇女在家中主持饮食等事,引申指妻室;乏:缺少。指没有妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 中馈古时指妇女在家中主持饮食等事,引申指妻室;乏缺少。指没有妻子。

Eng

  • Cihui 中饋乏人 hōngkuìfárén f.e. have no wife; have no one to cook one's food