中高檔產品
trung cao đương sản phẩm
Hán Việt: trung cao đương sản phẩm
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 檔 (đương) + 產 (sản) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中高檔產品 hōnggāodàng chǎnpǐn n. medium- and high-grade manufactured goods