中點公式 zhōng diǎn gōng shì · trung điểm công thức Hán Việt: trung điểm công thức · Pinyin: zhōng diǎn gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 點 (điểm) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinzhōng diǎn gōng shìHán Việttrung điểm công thứcCấu tạo中 + 點 + 公 + 式 · trung + điểm + công + thức nghĩa thành phần: trung + điểm + công + thức