中點受精 trung điểm thụ tinh Hán Việt: trung điểm thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 點 (điểm) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việttrung điểm thụ tinhCấu tạo中 + 點 + 受 + 精 · trung + điểm + thụ + tinh nghĩa thành phần: trung + điểm + thụ + tinh Nghĩa EngCihui mesogamy