豐上銳下

fēng shàng ruì xià phong thượng duệ hạ

Hán Việt: phong thượng duệ hạ · Pinyin: fēng shàng ruì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thượng) + (duệ) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豐上銳下 ēngshàngruìxià f.e. broad in the upper part but sharp toward the chin (of a face)