豐亨豫大 fēng hēng yù dà · phong hanh dự đại Hán Việt: phong hanh dự đại · Pinyin: fēng hēng yù dà Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 亨 (hanh) + 豫 (dự) + 大 (đại)Pinyinfēng hēng yù dàHán Việtphong hanh dự đạiCấu tạo豐 + 亨 + 豫 + 大 · phong + hanh + dự + đại nghĩa thành phần: phong + hanh + dự + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容富足兴盛的太平安乐景象。