豐功厚利 fēng gōng hòu lì · phong công hậu lợi Hán Việt: phong công hậu lợi · Pinyin: fēng gōng hòu lì Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 功 (công) + 厚 (hậu) + 利 (lợi)Pinyinfēng gōng hòu lìHán Việtphong công hậu lợiCấu tạo豐 + 功 + 厚 + 利 · phong + công + hậu + lợi nghĩa thành phần: phong + công + hậu + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巨大的功利。