豐城劍氣 fēng chéng jiàn qì · phong thành kiếm khí Hán Việt: phong thành kiếm khí · Pinyin: fēng chéng jiàn qì Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 城 (thành) + 劍 (kiếm) + 氣 (khí)Pinyinfēng chéng jiàn qìHán Việtphong thành kiếm khíCấu tạo豐 + 城 + 劍 + 氣 · phong + thành + kiếm + khí nghĩa thành phần: phong + thành + kiếm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宝物是无法埋没的。