豐牆峭址
phong tường tiễu chỉ
Hán Việt: phong tường tiễu chỉ · Pinyin: fēng qiáng qiào zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墙高大而地基陡直。比喻根基不牢。址,同“址”。
- Tân Hoa Tự Điển 墙高大而地基陡直。比喻根基不牢。址,同址”。
Hán Việt: phong tường tiễu chỉ · Pinyin: fēng qiáng qiào zhǐ