豐年玉荒年穀
phong niên ngọc hoang niên cốc
Hán Việt: phong niên ngọc hoang niên cốc · Pinyin: fēng nián yù huāng nián gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 豐 (phong) + 年 (niên) + 玉 (ngọc) + 荒 (hoang) + 年 (niên) + 穀 (cốc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻有用的人才。