豐年補敗

fēng nián bǔ bài phong niên bổ bại

Hán Việt: phong niên bổ bại · Pinyin: fēng nián bǔ bài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (niên) + (bổ) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰:丰富,丰厚;败:雕残,衰落。以丰年补歉年。