豐殺隨時 fēng shā suí shí · phong sát tùy thì Hán Việt: phong sát tùy thì · Pinyin: fēng shā suí shí Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 殺 (sát) + 隨 (tùy) + 時 (thì)Pinyinfēng shā suí shíHán Việtphong sát tùy thìCấu tạo豐 + 殺 + 隨 + 時 · phong + sát + tùy + thì nghĩa thành phần: phong + sát + tùy + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰:增加;杀:减少。随时代不同而作增减变动。