豐田皇冠 fēng tián huáng guān · phong điền hoàng quan Hán Việt: phong điền hoàng quan · Pinyin: fēng tián huáng guān Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 田 (điền) + 皇 (hoàng) + 冠 (quan)Pinyinfēng tián huáng guānHán Việtphong điền hoàng quanCấu tạo豐 + 田 + 皇 + 冠 · phong + điền + hoàng + quan nghĩa thành phần: phong + điền + hoàng + quan