豐筋多力

fēng jīn duō lì phong cân đa lực

Hán Việt: phong cân đa lực · Pinyin: fēng jīn duō lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cân) + (đa) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰:丰满,丰实;筋:肌腱或骨头上的韧带;多:多余。书法有筋骨,笔力雄健。比喻字体结构坚实而丰满,笔力强劲有余。
  • Tân Hoa Tự Điển 丰丰满,丰实;筋肌腱或骨头上的韧带;多多余。书法有筋骨,笔力雄健。比喻字体结构坚实而丰满,笔力强劲有余。