豐肌秀骨
phong cơ tú cốt
Hán Việt: phong cơ tú cốt · Pinyin: fēng jī xiù gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰润的肌肤,柔嫩的骨骼。形容女子或花朵娇嫩艳丽而有丰韵。同“丰肌弱骨”。
- Tân Hoa Tự Điển 丰润的肌肤,柔嫩的骨骼。形容女子或花朵娇嫩艳丽而有丰韵。同丰肌弱骨”。
Hán Việt: phong cơ tú cốt · Pinyin: fēng jī xiù gǔ