豐臣秀賴 fēng chén xiù lài · phong thần tú lại Hán Việt: phong thần tú lại · Pinyin: fēng chén xiù lài Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 臣 (thần) + 秀 (tú) + 賴 (lại)Pinyinfēng chén xiù làiHán Việtphong thần tú lạiCấu tạo豐 + 臣 + 秀 + 賴 · phong + thần + tú + lại nghĩa thành phần: phong + thần + tú + lại