豐草長林 fēng cǎo cháng lín · phong thảo trường lâm Hán Việt: phong thảo trường lâm · Pinyin: fēng cǎo cháng lín Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 草 (thảo) + 長 (trường) + 林 (lâm)Pinyinfēng cǎo cháng línHán Việtphong thảo trường lâmCấu tạo豐 + 草 + 長 + 林 · phong + thảo + trường + lâm nghĩa thành phần: phong + thảo + trường + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①茂草高林。②指隐逸之地。