豐衣美食 fēng yī měi shí · phong y mĩ thực Hán Việt: phong y mĩ thực · Pinyin: fēng yī měi shí Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 衣 (y) + 美 (mĩ) + 食 (thực)Pinyinfēng yī měi shíHán Việtphong y mĩ thựcCấu tạo豐 + 衣 + 美 + 食 · phong + y + mĩ + thực nghĩa thành phần: phong + y + mĩ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰厚的衣服,美味的食品。