串並轉換 xuyến tịnh chuyển hoán Hán Việt: xuyến tịnh chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 並 (tịnh) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtxuyến tịnh chuyển hoánCấu tạo串 + 並 + 轉 + 換 · xuyến + tịnh + chuyển + hoán nghĩa thành phần: xuyến + tịnh + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui deserialize