串墨部件 chuàn mò bù jiàn · xuyến mặc bộ kiện Hán Việt: xuyến mặc bộ kiện · Pinyin: chuàn mò bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 墨 (mặc) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyinchuàn mò bù jiànHán Việtxuyến mặc bộ kiệnCấu tạo串 + 墨 + 部 + 件 · xuyến + mặc + bộ + kiện nghĩa thành phần: xuyến + mặc + bộ + kiện