串宅門兒 xuyến trạch môn nhi Hán Việt: xuyến trạch môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 宅 (trạch) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtxuyến trạch môn nhiCấu tạo串 + 宅 + 門 + 兒 · xuyến + trạch + môn + nhi nghĩa thành phần: xuyến + trạch + môn + nhi Nghĩa EngCihui 串宅門兒 huàn zháiménr ►See chuàn zháimén