串模干擾 xuyến mô kiền nhiễu Hán Việt: xuyến mô kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 模 (mô) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việtxuyến mô kiền nhiễuCấu tạo串 + 模 + 干 + 擾 · xuyến + mô + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: xuyến + mô + kiền + nhiễu Nghĩa EngCihui 串模干擾 huànmó gānrǎo n. <elec.> series mode interference