串流媒體 chuàn liú méi tǐ · xuyến lưu môi thể Hán Việt: xuyến lưu môi thể · Pinyin: chuàn liú méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 流 (lưu) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyinchuàn liú méi tǐHán Việtxuyến lưu môi thểCấu tạo串 + 流 + 媒 + 體 · xuyến + lưu + môi + thể nghĩa thành phần: xuyến + lưu + môi + thể