串處理語言

xuyến xử lí ngữ ngôn

Hán Việt: xuyến xử lí ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyến) + (xử) + (lí) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 串處理語言 huànchùlǐ yǔyán n. string processing language