串行處理 xuyến hành xử lí Hán Việt: xuyến hành xử lí Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 行 (hành) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtxuyến hành xử líCấu tạo串 + 行 + 處 + 理 · xuyến + hành + xử + lí nghĩa thành phần: xuyến + hành + xử + lí Nghĩa EngCihui 串行處理 huànxíng chǔlǐ n. serial processing