串行存取

xuyến hành tồn thủ

Hán Việt: xuyến hành tồn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyến) + (hành) + (tồn) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 串行存取 huànxíng cúnqǔ n. serial access