串行接口 xuyến hành tiếp khẩu Hán Việt: xuyến hành tiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 行 (hành) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Hán Việtxuyến hành tiếp khẩuCấu tạo串 + 行 + 接 + 口 · xuyến + hành + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: xuyến + hành + tiếp + khẩu Nghĩa EngCihui serial interface