串行設備 xuyến hành thiết bị Hán Việt: xuyến hành thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 行 (hành) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtxuyến hành thiết bịCấu tạo串 + 行 + 設 + 備 · xuyến + hành + thiết + bị nghĩa thành phần: xuyến + hành + thiết + bị Nghĩa EngCihui serial device