串街遊鄉 xuyến nhai du hương Hán Việt: xuyến nhai du hương Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 街 (nhai) + 遊 (du) + 鄉 (hương)Hán Việtxuyến nhai du hươngCấu tạo串 + 街 + 遊 + 鄉 · xuyến + nhai + du + hương nghĩa thành phần: xuyến + nhai + du + hương Nghĩa EngCihui 串街游鄉 huànjiēyóuxiāng f.e. make one's rounds of the streets and villages