串街走巷 chuàn jiē zǒu xiàng · xuyến nhai tẩu hạng Hán Việt: xuyến nhai tẩu hạng · Pinyin: chuàn jiē zǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 街 (nhai) + 走 (tẩu) + 巷 (hạng)Pinyinchuàn jiē zǒu xiàngHán Việtxuyến nhai tẩu hạngCấu tạo串 + 街 + 走 + 巷 · xuyến + nhai + tẩu + hạng nghĩa thành phần: xuyến + nhai + tẩu + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 串:往来走动。在大街小巷走来走去。