串門走戶 xuyến môn tẩu hộ Hán Việt: xuyến môn tẩu hộ Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 門 (môn) + 走 (tẩu) + 戶 (hộ)Hán Việtxuyến môn tẩu hộCấu tạo串 + 門 + 走 + 戶 · xuyến + môn + tẩu + hộ nghĩa thành phần: xuyến + môn + tẩu + hộ Nghĩa EngCihui 串門走戶 huànménzǒuhù f.e. pass from house to house