臨產陣痛 lâm sản trận thống Hán Việt: lâm sản trận thống Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 產 (sản) + 陣 (trận) + 痛 (thống)Hán Việtlâm sản trận thốngCấu tạo臨 + 產 + 陣 + 痛 · lâm + sản + trận + thống nghĩa thành phần: lâm + sản + trận + thống Nghĩa EngCihui 臨產陣痛 ínchǎn zhèntòng n. labor pains; birth pangs