臨軍對壘

lín jūn duì lěi lâm quân đối lũy

Hán Việt: lâm quân đối lũy · Pinyin: lín jūn duì lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (quân) + (đối) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战场上对峙交锋。同“临军对阵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"临军对阵"。