臨別贈禮 lâm biệt tặng lễ Hán Việt: lâm biệt tặng lễ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 別 (biệt) + 贈 (tặng) + 禮 (lễ)Hán Việtlâm biệt tặng lễCấu tạo臨 + 別 + 贈 + 禮 · lâm + biệt + tặng + lễ nghĩa thành phần: lâm + biệt + tặng + lễ Nghĩa EngCihui parting gift