臨危不撓

lín wēi bù náo lâm nguy bất nạo

Hán Việt: lâm nguy bất nạo · Pinyin: lín wēi bù náo

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nguy) + (bất) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挠:屈,折。遇到危险时并不屈服。形容英勇坚贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临危不屈。形容英勇坚贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 挠屈,折。遇到危险时并不屈服。形容英勇坚贞。