臨危不苟
lâm nguy bất cẩu
Hán Việt: lâm nguy bất cẩu · Pinyin: lín wēi bù gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指遇到为难不苟且偷生。同“临难不苟”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"临难不苟"。
Hán Việt: lâm nguy bất cẩu · Pinyin: lín wēi bù gǒu